Characters remaining: 500/500
Translation

lỗ đít

Academic
Friendly

Từ "lỗ đít" trong tiếng Việt có nghĩamột phần của cơ thể con người, cụ thể lỗ thông ra ngoài để đại tiện. Đây một thuật ngữ khá thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, tuy nhiên, có thể được xem ngôn ngữ không lịch sự hoặc thô tục trong một số ngữ cảnh.

Định nghĩa:
  • Lỗ đít: phần cuối của ống tiêu hóa, nơi phân được thải ra khỏi cơ thể.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản: "Khi đi vệ sinh, lỗ đít sẽ giúp cơ thể thải ra chất thải."
  2. Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước: "Đừng ngồi lâu quá, không thì lỗ đít sẽ bị đau đấy!"
  3. Ngữ cảnh y học: "Nếu bạn vấn đề với lỗ đít, hãy đi khám bác sĩ."
Các biến thể từ gần giống:
  • Lỗ hậu môn: từ đồng nghĩa với "lỗ đít", nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng hơn.
  • Lỗ thúi: cách nói giảm nhẹ hoặc hài hước về cùng một khái niệm.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Ngữ cảnh văn học: Trong các tác phẩm văn học, từ "lỗ đít" có thể được sử dụng để thể hiện sự thô lỗ hoặc sự thật trần trụi về con người.
  • Châm biếm: "Lỗ đít không chỉ giúp thải chất thải còn nơi chứa đựng nhiều mật của cơ thể."
Từ đồng nghĩa, liên quan:
  • Hậu môn: từ chính thức được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
  • Đường ruột: Mặc dù không trực tiếp đồng nghĩa, nhưng liên quan đến quá trình tiêu hóa.
Lưu ý:

Khi sử dụng từ "lỗ đít", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh người nghe, từ này có thể khiến người khác cảm thấy không thoải mái. Trong các tình huống chính thức hoặc trang trọng, bạn nên chọn từhậu mônđể thể hiện sự lịch sự tôn trọng hơn.

  1. d. Cửa ruột thông ra ngoài để đại tiện.

Comments and discussion on the word "lỗ đít"